老蚌珠胎

lǎo bàng zhū tāi lão bạng châu thai

Hán Việt: lão bạng châu thai · Pinyin: lǎo bàng zhū tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bạng) + (châu) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指老妇人得子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹老蚌生珠。多指老而得子。