老蠶作繭

lǎo cán zuò jiǎn lão tàm tác kiển

Hán Việt: lão tàm tác kiển · Pinyin: lǎo cán zuò jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tàm) + (tác) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老蚕吐丝作茧,把自己包在里面。比喻自己束缚自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓年老犹作茧自缚。

Eng

  • Cihui 老蠶作繭 ǎocánzuòjiǎn f.e. toil for a living in one's old age