老街舊鄰

lǎo jiē jiù lín lão nhai cựu lân

Hán Việt: lão nhai cựu lân · Pinyin: lǎo jiē jiù lín

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (nhai) + (cựu) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老街坊,旧邻居。指相处多年的左邻右舍或老乡亲。

Eng

  • Cihui 老街舊鄰 ǎojiējiùlín f.e. an old neighbor