老街舊鄰
lão nhai cựu lân
Hán Việt: lão nhai cựu lân · Pinyin: lǎo jiē jiù lín
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相處已久的老鄰居。如:「他退休後回鄉間長住,每天和老街舊鄰下棋、喝茶,好不快活!」
Eng
- Cihui 老街舊鄰 ǎojiējiùlín f.e. an old neighbor
Hán Việt: lão nhai cựu lân · Pinyin: lǎo jiē jiù lín