老視回春 lão thị hồi xuân Hán Việt: lão thị hồi xuân Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 視 (thị) + 回 (hồi) + 春 (xuân)Hán Việtlão thị hồi xuânCấu tạo老 + 視 + 回 + 春 · lão + thị + hồi + xuân nghĩa thành phần: lão + thị + hồi + xuân