老解放區

lão giải phóng khu

Hán Việt: lão giải phóng khu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (giải) + (phóng) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老解放區 ǎo jiěfàngqū p.w. <hist.> old liberated area