老調梆子 lǎo diào bāng zi · lão điều bang tử Hán Việt: lão điều bang tử · Pinyin: lǎo diào bāng zi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 調 (điều) + 梆 (bang) + 子 (tử)Pinyinlǎo diào bāng ziHán Việtlão điều bang tửCấu tạo老 + 調 + 梆 + 子 · lão + điều + bang + tử nghĩa thành phần: lão + điều + bang + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老调➋。