老身長子 lǎo shēn zhǎng zǐ · lão thân trường tử Hán Việt: lão thân trường tử · Pinyin: lǎo shēn zhǎng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 身 (thân) + 長 (trường) + 子 (tử)Pinyinlǎo shēn zhǎng zǐHán Việtlão thân trường tửCấu tạo老 + 身 + 長 + 子 · lão + thân + trường + tử nghĩa thành phần: lão + thân + trường + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己老了,儿子也长大了。