老頭兒票

lão đầu nhi phiếu

Hán Việt: lão đầu nhi phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (đầu) + (nhi) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老頭兒票 ǎotóurpiào n. <coll.> a hundred-yuan note