老頭掌鹼 lão đầu chưởng dảm Hán Việt: lão đầu chưởng dảm Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 頭 (đầu) + 掌 (chưởng) + 鹼 (dảm)Hán Việtlão đầu chưởng dảmCấu tạo老 + 頭 + 掌 + 鹼 · lão + đầu + chưởng + dảm nghĩa thành phần: lão + đầu + chưởng + dảm