老鼠拉木鍁 Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 拉 (lạp) + 木 (mộc) + 鍁Cấu tạo老 + 鼠 + 拉 + 木 + 鍁 Nghĩa EngCihui 老鼠拉木杴 ǎoshǔ lā mùxiān id. <coll.> bigger things are on the way