老鼠搬姜 lǎo shǔ bān jiāng · lão thử bàn khương Hán Việt: lão thử bàn khương · Pinyin: lǎo shǔ bān jiāng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 搬 (bàn) + 姜 (khương)Pinyinlǎo shǔ bān jiāngHán Việtlão thử bàn khươngCấu tạo老 + 鼠 + 搬 + 姜 · lão + thử + bàn + khương nghĩa thành phần: lão + thử + bàn + khương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻劳而无用。