老鼠搬姜 lǎo shǔ bān jiāng·lão thử bàn khương Hán Việt: lão thử bàn khương · Pinyin: lǎo shǔ bān jiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻劳而无用。 Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 搬 (bàn) + 姜 (khương)Pinyinlǎo shǔ bān jiāngHán Việtlão thử bàn khươngCấu tạo老 + 鼠 + 搬 + 姜 · lão + thử + bàn + khương nghĩa thành phần: lão + thử + bàn + khương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻劳而无用。 Từ liên quan Gần nghĩa老鼠尾巴 · 老鼠多的 · 老鼠仓 · 老鼠洞 · 老鼠过街 · 老鼠见猫 · 老鼠会 · 老鼠倉