老鼠見貓

lǎo shǔ jiàn māo lão thử kiến miêu

Hán Việt: lão thử kiến miêu · Pinyin: lǎo shǔ jiàn māo

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thử) + (kiến) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻十分惧怕。