考中
khảo trung
Hán Việt: khảo trung · Pinyin: kǎo zhòng
Tổng quan
đậu kỳ thi
Nghĩa
Việt
- Cihui đậu kỳ thi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 考試及格而被錄取。如:「經過半年的努力,他終於考中了理想的學校。」也作「考取」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 省察己衷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.省察己衷。
Eng
- CC-CEDICT to pass an exam
- Cihui to pass an exam