考剋斯特

kǎo kè sī tè khảo khắc tư đặc

Hán Việt: khảo khắc tư đặc · Pinyin: kǎo kè sī tè

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (khắc) + (tư) + (đặc)