考古天文學 kǎo gǔ tiān wén xué · khảo cổ thiên văn học Hán Việt: khảo cổ thiên văn học · Pinyin: kǎo gǔ tiān wén xué Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 古 (cổ) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinkǎo gǔ tiān wén xuéHán Việtkhảo cổ thiên văn họcCấu tạo考 + 古 + 天 + 文 + 學 · khảo + cổ + thiên + văn + học nghĩa thành phần: khảo + cổ + thiên + văn + học