考古學文化

khảo cổ học văn hóa

Hán Việt: khảo cổ học văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (cổ) + (học) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 考古學文化 ǎogǔxué wénhuà n. <archeo.> archaeological cultures