考察旅行 kǎo chá lǚ xíng · khảo sát lữ hành Hán Việt: khảo sát lữ hành · Pinyin: kǎo chá lǚ xíng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 察 (sát) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Pinyinkǎo chá lǚ xíngHán Việtkhảo sát lữ hànhCấu tạo考 + 察 + 旅 + 行 · khảo + sát + lữ + hành nghĩa thành phần: khảo + sát + lữ + hành