考慮將來

khảo lự tương lai

Hán Việt: khảo lự tương lai

Tổng quan

sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận, sự mưu định; chủ tâm

Cấu tạo: (khảo) + (lự) + (tương) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận, sự mưu định; chủ tâm