考慮週密 kǎo lǜ zhōu mì · khảo lự chu mật Hán Việt: khảo lự chu mật · Pinyin: kǎo lǜ zhōu mì Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 週 (chu) + 密 (mật)Pinyinkǎo lǜ zhōu mìHán Việtkhảo lự chu mậtCấu tạo考 + 慮 + 週 + 密 · khảo + lự + chu + mật nghĩa thành phần: khảo + lự + chu + mật