考覈制度 khảo hạch chế độ Hán Việt: khảo hạch chế độ Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 覈 (hạch) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtkhảo hạch chế độCấu tạo考 + 覈 + 制 + 度 · khảo + hạch + chế + độ nghĩa thành phần: khảo + hạch + chế + độ Nghĩa EngCihui 考核制度 ǎohé zhìdù n. examination system