考核指標 kǎo hé zhǐ biāo · khảo hạch chỉ tiêu Hán Việt: khảo hạch chỉ tiêu · Pinyin: kǎo hé zhǐ biāo Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 核 (hạch) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Pinyinkǎo hé zhǐ biāoHán Việtkhảo hạch chỉ tiêuCấu tạo考 + 核 + 指 + 標 · khảo + hạch + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: khảo + hạch + chỉ + tiêu