考核過的 kǎo hé guò de · khảo hạch quá đích Hán Việt: khảo hạch quá đích · Pinyin: kǎo hé guò de Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 核 (hạch) + 過 (quá) + 的 (đích)Pinyinkǎo hé guò deHán Việtkhảo hạch quá đíchCấu tạo考 + 核 + 過 + 的 · khảo + hạch + quá + đích nghĩa thành phần: khảo + hạch + quá + đích