考績幽明
khảo tích u minh
Hán Việt: khảo tích u minh · Pinyin: kǎo jì yōu míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 考核官吏政績是否公正。唐.柳宗元〈送薛存義之任序〉:「吾賤且辱,不得與考績幽明之說。」
Hán Việt: khảo tích u minh · Pinyin: kǎo jì yōu míng