考终正寝 kǎo zhōng zhèng qǐn · khảo chung chánh tẩm Hán Việt: khảo chung chánh tẩm · Pinyin: kǎo zhōng zhèng qǐn Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 终 (chung) + 正 (chánh) + 寝 (tẩm)Pinyinkǎo zhōng zhèng qǐnHán Việtkhảo chung chánh tẩmCấu tạo考 + 终 + 正 + 寝 · khảo + chung + chánh + tẩm nghĩa thành phần: khảo + chung + chánh + tẩm