考终正寝

kǎo zhōng zhèng qǐn khảo chung chánh tẩm

Hán Việt: khảo chung chánh tẩm · Pinyin: kǎo zhōng zhèng qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (chung) + (chánh) + (tẩm)