考績幽明

kǎo jì yōu míng khảo tích u minh

Hán Việt: khảo tích u minh · Pinyin: kǎo jì yōu míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (tích) + (u) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考绩:考核官吏政绩;幽:昏暗;明:清白。指考核官吏政绩得失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考核官吏优劣以定其升降。
  • Tân Hoa Tự Điển 考绩考核官吏政绩;幽昏暗;明清白。指考核官吏政绩得失。