考績黜陟 kǎo jì chù zhì · khảo tích truất trắc Hán Việt: khảo tích truất trắc · Pinyin: kǎo jì chù zhì Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 績 (tích) + 黜 (truất) + 陟 (trắc)Pinyinkǎo jì chù zhìHán Việtkhảo tích truất trắcCấu tạo考 + 績 + 黜 + 陟 · khảo + tích + truất + trắc nghĩa thành phần: khảo + tích + truất + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核官吏,按其政绩好坏以定升降。