考慮中的 khảo lự trung đích Hán Việt: khảo lự trung đích Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtkhảo lự trung đíchCấu tạo考 + 慮 + 中 + 的 · khảo + lự + trung + đích nghĩa thành phần: khảo + lự + trung + đích