Tổng quan
Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 中 (trung) + 的 (đích)
- Hán Việt
- khảo lự trung đích
- Cấu tạo
- 考 + 慮 + 中 + 的 · khảo + lự + trung + đích
nghĩa thành phần: khảo + lự + trung + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
考虑到. · 考虑将来 · 考虑过的 · 考虑周到的 · 考虑充分 · 考虑周到 · 考虑周密 · 考虑成熟