考虑将来

khảo lự tương lai

Hán Việt: khảo lự tương lai

Tổng quan

sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận, sự mưu định; chủ tâm

Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 將 (tương) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự lo xa

Từ liên quan

Gần nghĩa

考虑到. · 考虑过的 · 将来的 · 將來式 · 考虑周到的 · 将来时态 · 将来时间 · 考虑中的