考虑周到的

khảo lự chu đáo đích

Hán Việt: khảo lự chu đáo đích

Tổng quan

ân cần, chu đáo, hay quan tâm tới người khác, (từ cổ,nghĩa cổ) cẩn thận, thận trọng

Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 周 (chu) + 到 (đáo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu đáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

考虑到. · 考虑将来 · 考虑过的 · 考虑到将来 · 考虑的时间 · 考虑中的 · 考虑充分 · 考虑周到