考虑到. Tổng quan vì rằng, thấy rằng, xét rằng, xét cho kỹ, xét cho đến cùng Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 到 (đáo) + .Từ loạiliênCấu tạo考 + 慮 + 到 + Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xét thấy Từ liên quan Gần nghĩa考虑将来 · 考虑过的 · 考虑周到的 · 考虑中的 · 考虑充分 · 考虑周到 · 考虑周密 · 考虑成熟