考虑成熟

kǎo lǜ chéng shúkhảo lự thành thục

Hán Việt: khảo lự thành thục · Pinyin: kǎo lǜ chéng shú

Tổng quan

Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 成 (thành) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xem xét

Đức

  • Handedict berücksichtigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

成熟分裂 · 考虑到. · 考虑将来 · 考虑过的 · 成熟地 · 成熟性细胞 · 成熟期 · 成熟的