考慮成熟 kǎo lǜ chéng shú · khảo lự thành thục Hán Việt: khảo lự thành thục · Pinyin: kǎo lǜ chéng shú Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 成 (thành) + 熟 (thục)Pinyinkǎo lǜ chéng shúHán Việtkhảo lự thành thụcCấu tạo考 + 慮 + 成 + 熟 · khảo + lự + thành + thục nghĩa thành phần: khảo + lự + thành + thục