考慮欠周 khảo lự khiếm chu Hán Việt: khảo lự khiếm chu Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 欠 (khiếm) + 周 (chu)Hán Việtkhảo lự khiếm chuCấu tạo考 + 慮 + 欠 + 周 · khảo + lự + khiếm + chu nghĩa thành phần: khảo + lự + khiếm + chu Nghĩa EngCihui 考慮欠周 ǎolǜqiànzhōu f.e. lack of thorough consideration