考試卷子

kǎo shì juàn zi khảo thí quyển tử

Hán Việt: khảo thí quyển tử · Pinyin: kǎo shì juàn zi

Tổng quan

xem 考試卷|考试卷

Cấu tạo: (khảo) + (thí) + (quyển) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 考試卷|考试卷

Eng

  • CC-CEDICT see 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]
  • Cihui see 考試卷|考试卷