考試的人 kǎo shì de rén · khảo thí đích nhân Hán Việt: khảo thí đích nhân · Pinyin: kǎo shì de rén Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinkǎo shì de rénHán Việtkhảo thí đích nhânCấu tạo考 + 試 + 的 + 人 · khảo + thí + đích + nhân nghĩa thành phần: khảo + thí + đích + nhân