考試院長 khảo thí viện trường Hán Việt: khảo thí viện trường Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 院 (viện) + 長 (trường)Hán Việtkhảo thí viện trườngCấu tạo考 + 試 + 院 + 長 · khảo + thí + viện + trường nghĩa thành phần: khảo + thí + viện + trường Nghĩa EngCihui 考試院長 ǎoshì yuànzhǎng n. <TW> minister of Examination Yuan