考试

kǎo shìkhảo thí

Hán Việt: khảo thí · Pinyin: kǎo shì

Tổng quan

thi; kiểm tra; sát hạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

通过书面或口头提问的方式,考查知识或技能。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

出試題測驗考生的程度或技能。如:「入學考試」、「術科考試」。

Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 考試 kǎoshì* n./v.o. examination; test

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出試題測驗考生的程度或技能。如:「入學考試」、「術科考試」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过书面或口头提问的方式,考查知识或技能。

Eng

  • JMdict test
  • JMdict exam
  • Cihui to take an exam; exam

Đức

  • Handedict Bsp.: 參加考試 参加考试 -- eine Prüfung ablegen

ja

  • JMdict 考試(こうし)

other

  • Nguồn khác Tổ chức thi cử để xét mức học

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

测验 · 考查 · 试验