考试作弊

khảo thí tác tệ

Hán Việt: khảo thí tác tệ

Tổng quan

Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 作 (tác) + 弊 (tệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

考试卷子 · 作弊的 · 作弊者 · 考试不及格 · 考试人 · 考试卷 · 考试合格者 · 考试官