考试制度 kǎo shì zhì dù·khảo thí chế độ Hán Việt: khảo thí chế độ · Pinyin: kǎo shì zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinkǎo shì zhì dùHán Việtkhảo thí chế độTừ loạidanhCấu tạo考 + 試 + 制 + 度 · khảo + thí + chế + độ nghĩa thành phần: khảo + thí + chế + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế độ thi cửĐứcHandedict Prüfungssystem (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa考试卷子 · 制度化 · 制度的 · 考试不及格 · 考试人 · 考试卷 · 考试合格者 · 考试官