考試卷兒

khảo thí quyển nhi

Hán Việt: khảo thí quyển nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (thí) + (quyển) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 考試卷兒 ǎoshìjuànr ►See kǎoshìjuàn