考試恐怖 khảo thí khủng phố Hán Việt: khảo thí khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtkhảo thí khủng phốCấu tạo考 + 試 + 恐 + 怖 · khảo + thí + khủng + phố nghĩa thành phần: khảo + thí + khủng + phố