Tổng quan
Cấu tạo: 考 (khảo) + 驗 (nghiệm) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- khảo nghiệm mỗ nhân
- Cấu tạo
- 考 + 驗 + 某 + 人 · khảo + nghiệm + mỗ + nhân
nghĩa thành phần: khảo + nghiệm + mỗ + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
某人自己 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌 · 某人的赞许