者也之乎

zhě yě zhī hūgiả dã chi hồ

Hán Việt: giả dã chi hồ · Pinyin: zhě yě zhī hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指讲话或写文章咬文嚼字‖讽刺意。者﹑也﹑之﹑乎都是古汉语里常用的虚词。

Cấu tạo: 者 (giả) + 也 (dã) + 之 (chi) + 乎 (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指讲话或写文章咬文嚼字‖讽刺意。者﹑也﹑之﹑乎都是古汉语里常用的虚词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

之乎者也 · 者也周由 · 之乎也者