耆儒碩望 qí rú shuò wàng · kì nho thạc vọng Hán Việt: kì nho thạc vọng · Pinyin: qí rú shuò wàng Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 儒 (nho) + 碩 (thạc) + 望 (vọng)Pinyinqí rú shuò wàngHán Việtkì nho thạc vọngCấu tạo耆 + 儒 + 碩 + 望 · kì + nho + thạc + vọng nghĩa thành phần: kì + nho + thạc + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耆:六十岁以上的人。指年高德重的儒者。