耆壽聇老

qí shòu zhēng lǎo

Pinyin: qí shòu zhēng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thọ) + + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长寿老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长寿老人。