耆年碩德

qí nián shuò dé kì niên thạc đức

Hán Việt: kì niên thạc đức · Pinyin: qí nián shuò dé

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (niên) + (thạc) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年高而有才德。《晉書.卷一一二.符生載記》:「其耆年碩德,德侔尚父者,則太師、錄尚書事。」《周書.卷一五.于謹傳.史臣曰》:「及謹以耆年碩德,譽重望高,禮備上庠,功歌司樂。」

Eng

  • Cihui 耆年碩德 íniánshuòdé f.e. <wr.> of venerable age and eminent virtue