耆老久次

qí lǎo jiǔ cì kì lão cửu thứ

Hán Việt: kì lão cửu thứ · Pinyin: qí lǎo jiǔ cì

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lão) + (cửu) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耆:老;次:第二。年老有德的人久居低位。