耆艾之年

kì ngải chi niên

Hán Việt: kì ngải chi niên

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ngải) + (chi) + (niên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耆艾之年 í'àizhīnián n. the years of sixty and fifty respectively