耆那教徒 kì na giáo đồ Hán Việt: kì na giáo đồ Tổng quan cũng jaina, người theo đạo Jana Cấu tạo: 耆 (kì) + 那 (na) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Hán Việtkì na giáo đồCấu tạo耆 + 那 + 教 + 徒 · kì + na + giáo + đồ nghĩa thành phần: kì + na + giáo + đồ Nghĩa ViệtCihui cũng jaina, người theo đạo Jana