耆闍崛山 qí dū jué shān · kì đồ quật san Hán Việt: kì đồ quật san · Pinyin: qí dū jué shān Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 闍 (đồ) + 崛 (quật) + 山 (san)Pinyinqí dū jué shānHán Việtkì đồ quật sanCấu tạo耆 + 闍 + 崛 + 山 · kì + đồ + quật + san nghĩa thành phần: kì + đồ + quật + san